nữ kĩ sư
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người phụ nữ có trình độ chuyên môn kỹ thuật: "nữ kĩ sư" chỉ người phụ nữ đã tốt nghiệp đại học ngành kỹ thuật và làm việc trong lĩnh vực kỹ thuật, công nghệ, xây dựng, hoặc các ngành khoa học ứng dụng. Từ này nhấn mạnh giới tính nữ của người hành nghề kỹ sư.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chị Lan là một nữ kĩ sư xây dựng tài năng. (Chị Lan là người phụ nữ có chuyên môn trong ngành xây dựng.)
- Nữ kĩ sư này đã thiết kế cây cầu hiện đại nhất vùng. (Người phụ nữ làm kỹ sư này đã tạo ra thiết kế cầu tiên tiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nữ kĩ sư nông nghiệp": người phụ nữ chuyên về kỹ thuật canh tác, chăn nuôi.
- Nữ kĩ sư nông nghiệp đã cải tiến giống lúa cho năng suất cao. (Người phụ nữ chuyên ngành nông nghiệp đã nâng cao hiệu quả sản xuất lúa.)
"nữ kĩ sư phần mềm": người phụ nữ làm việc trong lĩnh vực công nghệ thông tin, lập trình.
- Công ty tuyển dụng nhiều nữ kĩ sư phần mềm để phát triển ứng dụng. (Công ty cần các nữ chuyên gia lập trình để xây dựng phần mềm.)
Biến thể và từ gần giống
Kĩ sư (danh từ): người có trình độ đại học ngành kỹ thuật, không phân biệt giới tính.
- Kĩ sư cầu đường giám sát thi công công trình. (Chuyên gia kỹ thuật cầu đường theo dõi việc xây dựng.)
Nữ kỹ sư (danh từ): cách viết khác của "nữ kĩ sư", với "kỹ" thay cho "kĩ".
- Bà ấy là nữ kỹ sư đầu tiên của nhà máy. (Bà ấy là người phụ nữ đầu tiên làm kỹ sư tại nhà máy.)
Từ đồng nghĩa
- Kỹ sư nữ: người phụ nữ làm nghề kỹ sư (cách nói ít phổ biến hơn).
- Chuyên gia kỹ thuật nữ: người phụ nữ có chuyên môn cao trong lĩnh vực kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
- Nữ kĩ sư tài hoa: người phụ nữ làm kỹ sư có tài năng xuất sắc.
- Nữ kĩ sư tài hoa ấy đã giành giải thưởng quốc tế. (Người phụ nữ kỹ sư tài năng đó đã đạt được vinh dự lớn.)